· four exchange APIs · rebuilt daily
Việc tính size cho một vị thế perpetual futures bằng leverage tối đa của sàn tạo ra các khoảng cách stop loss tùy tiện, trong khi tính size theo mức lỗ cố định bằng dollar giúp giới hạn account drawdown ở một tỷ lệ phần trăm đã chọn. Việc cài đặt leverage trước sẽ biến mức lỗ dollar thành một biến số phụ thuộc vào margin ban đầu và biến động giá. Việc ưu tiên xác định rủi ro trước giúp xác định chính xác size vị thế theo quote currency trước khi chọn leverage.
Một trader có số dư tài khoản 10,000 USDT mở một vị thế sử dụng leverage 10x trên BTC. Margin được phân bổ là 10,000 USDT, tạo ra tổng size vị thế là 100,000 USDT. Với giá entry là 60,000 USDT, vị thế này nắm giữ 1.6666 BTC.
Nếu phân tích kỹ thuật yêu cầu đặt stop loss ở mức 57,000 USDT, khoảng cách tới stop loss là 3,000 USDT, tương đương 5.00%. Tính toán mức lỗ thực tế (realized loss) tại mức stop loss sẽ cho ra:
1.6666 BTC nhân với 3,000 USDT bằng 4,999.80 USDT.
Lệnh giao dịch này chịu rủi ro 49.998% trên tổng số dư tài khoản 10,000 USDT chỉ trong một vị thế duy nhất, bởi vì size vị thế được quyết định bởi leverage khả dụng chứ không phải mức chấp nhận rủi ro.
Phương pháp ưu tiên rủi ro giới hạn mức lỗ tối đa ở mức 2.00% của số dư tài khoản 10,000 USDT, tương đương 200 USDT. Giá entry được thiết lập ở mức 60,000 USDT với cùng mức stop loss tại 57,000 USDT, đại diện cho mức giảm giá 5.00%.
Để xác định size vị thế tối đa được phép, chia tổng rủi ro tính bằng dollar cho tỷ lệ phần trăm khoảng cách đến stop loss:
200 USDT chia cho 0.05 bằng 4,000 USDT.
Với giá entry 60,000 USDT, size vị thế 4,000 USDT tương đương 0.0666 BTC. Tính toán mức lỗ thực tế nếu giá chạm mức stop loss 57,000 USDT sẽ cho ra:
0.0666 BTC nhân với 3,000 USDT bằng 199.80 USDT.
Margin bắt buộc phụ thuộc vào leverage đã chọn nhưng không làm thay đổi mức lỗ tối đa tính bằng dollar:
Trong cả ba trường hợp, lệnh giao dịch mất 199.80 USDT nếu chạm stop loss ở mức 57,000 USDT, miễn là giá liquidation thấp hơn giá stop loss.
Leverage cao hơn sẽ thu hẹp khoảng cách giữa giá entry và giá liquidation của sàn. Nếu liquidation xảy ra trước mức stop loss, khoản lỗ sẽ vượt quá hạn mức rủi ro 200 USDT đã định.
Ở leverage 20x trên vị thế 4,000 USDT, margin ban đầu là 200 USDT. Giả định yêu cầu maintenance margin là 0.50%, vị thế sẽ bị liquidation khi mức lỗ đạt 180 USDT, tương ứng với mức giảm giá 4.50% so với entry.
Mức giảm 4.50% từ 60,000 USDT đặt giá liquidation ở mức 57,300 USDT. Vì 57,300 USDT cao hơn mức stop loss 57,000 USDT dự kiến (giảm 5.00%), vị thế tự động bị liquidation trước khi chạm stop loss, dẫn đến mất collateral và chịu phí phạt liquidation. Để tránh bị liquidation sớm, leverage thực tế (effective leverage) phải được giới hạn ở mức sao cho giá liquidation nằm xa hơn giá stop loss.
Nhận hoàn 20% phí trên MEXC →Hoàn 20% phí giao dịch trên mọi sản phẩm. Khoản hoàn này lấy từ hoa hồng lẽ ra tôi nhận, nên bạn không mất thêm gì. Liên kết tiếp thị — xem chân trang.Phí khớp lệnh (execution fee) và chi phí funding kéo dài sẽ làm tăng khoản lỗ thực tế (net realized loss). Phí taker làm giảm collateral khả dụng tại thời điểm entry và exit.
Phí taker mặc định được công bố trên các sàn giao dịch futures lớn dao động từ 0.02% đến 0.055%. Bảng dưới đây minh họa chi phí khớp lệnh taker hai chiều (round-trip) cho vị thế có size 100,000 USDT.
| Sàn | Phí Maker Futures | Phí Taker Futures | Phí Taker Hai Chiều (Vị Thế $100,000) |
|---|---|---|---|
| MEXC | 0.0000% | 0.0002% | $40.00 |
| Bitget | 0.0002% | 0.0003% | $60.00 |
| OKX | 0.0002% | 0.0005% | $100.00 |
| Bybit | 0.0002% | 0.00055% | $110.00 |
Mở một vị thế taker 100,000 USDT trên Bybit tốn 55 USDT khi entry và 52.25 USDT khi exit tại mức stop loss 5.00%, cộng thêm tổng cộng 107.25 USDT phí giao dịch vào khoản lỗ của vị thế.
Mức thanh toán funding dồn lại mỗi 8 giờ và trực tiếp làm thay đổi chi phí nắm giữ. Funding rate 8 giờ đã chuẩn hóa giữa các sàn cho thấy chênh lệch (spread) lớn giữa các tài sản.
| Tài Sản | Tỷ Lệ 8h OKX | Tỷ Lệ 8h Bybit | Tỷ Lệ 8h MEXC | Tỷ Lệ 8h Bitget | Spread (8h) |
|---|---|---|---|---|---|
| ETH | +0.0028% | +0.0093% | +0.0050% | +0.0100% | 0.0072% |
| BTC | +0.0077% | +0.0100% | +0.0100% | +0.0100% | 0.0023% |
| SOL | -0.0087% | -0.0056% | -0.0028% | +0.0058% | 0.0145% |
| ZEC | +0.0075% | +0.0100% | +0.0012% | +0.0100% | 0.0088% |
| XRP | +0.0002% | -0.0044% | +0.0034% | +0.0044% | 0.0088% |
| XAU | +0.0213% | +0.0190% | +0.0072% | +0.0112% | 0.0141% |
Với vị thế long SOL trị giá 10,000 USDT, việc giữ vị thế trong 24 giờ (3 chu kỳ funding) trên OKX mang lại cho trader 2.61 USDT (-0.0087% mỗi 8h), trong khi giữ cùng vị thế long đó trên Bitget khiến trader mất 1.74 USDT (+0.0058% mỗi 8h). Giữ vị thế long XAU trên MEXC tốn 0.72 USDT mỗi 8h cho mỗi 10,000 USDT, so với 2.13 USDT mỗi 8h trên OKX.
Để tính toán size vị thế một cách chính xác: