· four exchange APIs · rebuilt daily
Hoạt động creation của ETF spot theo mô hình tiền mặt (cash-model) tạo ra độ trễ khớp lệnh trên thị trường, nơi các Authorised Participant (AP) phải chịu mức taker fee lên tới 0.00055 khi hedge vị thế spot trên thị trường perpetual swap.
Một Authorised Participant (AP) thực hiện các lệnh creation (tạo mới) và redemption (chuộc lại) theo các lô cổ phiếu quy định gọi là creation unit. Trong các ETF hàng hóa hoặc cổ phiếu truyền thống, AP chuyển giao trực tiếp tài sản cơ sở thông qua danh mục creation dạng in-kind (bằng hiện vật). Tuy nhiên, theo cấu trúc cash-creation bắt buộc đối với các ETF crypto spot, AP sẽ chuyển tiền mặt (cash) cho đơn vị phát hành ETF thay vì nạp trực tiếp các token cơ sở cho bên lưu ký (custodian).
Khi AP gửi lệnh creation, broker của quỹ sẽ nhận tiền mặt và mua spot Bitcoin hoặc Ethereum trên các sàn giao dịch bên ngoài. Sau khi mua xong, broker nạp số coin này cho bên lưu ký chuyên dụng. Nhà phát hành sau đó mới mint các cổ phiếu ETF mới và chuyển cho AP.
Do việc thanh toán tiền mặt và khớp lệnh của broker tạo ra một khoảng trễ thời gian giữa yêu cầu creation ban đầu và thời điểm bàn giao coin cuối cùng, AP phải gánh chịu rủi ro biến động giá (market exposure). Để hedge rủi ro giá trong khoảng thời gian chờ này, các AP sẽ mở vị thế short trên các sàn perpetual swap hoặc trên sổ lệnh (order book) spot trong lúc chờ thanh toán creation hoàn tất.
Nhận hoàn 20% phí trên OKX →Hoàn 20% phí giao dịch trên mọi sản phẩm. Khoản hoàn này lấy từ hoa hồng lẽ ra tôi nhận, nên bạn không mất thêm gì. Liên kết tiếp thị — xem chân trang.Chi phí khớp lệnh mà các AP và market maker phải chịu phụ thuộc trực tiếp vào biểu phí của sàn giao dịch và perpetual funding rate. Taker fee trên các sàn futures dao động từ 0.0002 đến 0.00055 trên khắp các pool thanh khoản lớn.
| Sàn giao dịch | Spot Maker Fee | Spot Taker Fee | Futures Maker Fee | Futures Taker Fee |
| Bitget | 0.0010 | 0.0010 | 0.0002 | 0.00030 |
| Bybit | 0.0010 | 0.0010 | 0.0002 | 0.00055 |
| MEXC | 0.0000 | 0.0005 | 0.0000 | 0.00020 |
| OKX | 0.0008 | 0.0010 | 0.0002 | 0.00050 |
Khi hedge vị thế spot bằng hợp đồng perpetual, các AP còn phải thanh toán hoặc nhận tiền thanh toán funding rate mỗi 8 giờ. BTC funding rate cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các sàn, tạo ra chi phí hedge không đồng đều cho những người tham gia thị trường.
| Sàn giao dịch | Funding BTC 8h Chuẩn hóa | Khối lượng 24h của Sàn (USD) |
| Bybit | +0.0074% | 5,985,298,522 |
| OKX | +0.0078% | 5,985,298,522 |
| Bitget | +0.0100% | 5,985,298,522 |
| MEXC | +0.0100% | 5,985,298,522 |
Mức chênh lệch BTC funding rate giữa Bybit và MEXC là 0.0026 điểm phần trăm mỗi chu kỳ 8 giờ. Đối với ETH perps, nơi tổng khối lượng 24 giờ đạt 9,125,641,312 USD, OKX ở mức +0.0033% trong khi Bitget ở mức +0.0100%, tương đương mức chênh lệch 0.0067 điểm phần trăm mỗi 8 giờ.
Dữ liệu ETF flow công bố hàng ngày phản ánh giá trị thanh toán ròng của hoạt động creation và redemption, thay vì dòng lệnh (order flow) spot theo thời gian thực. Báo cáo net inflow 100,000,000 USD có nghĩa là các AP đã mint lượng cổ phiếu ETF có tổng giá trị tương ứng để đáp ứng nhu cầu trước đó hoặc săn mức premium của cổ phiếu.
Nếu một AP đã pre-hedge hoặc tích lũy sẵn lượng spot trên các sàn crypto trước khi gửi creation basket, hoạt động mua spot thực tế đã diễn ra nhiều giờ trước khi dữ liệu flow xuất hiện trên các báo cáo thanh toán. Các con số về dòng tiền phản ánh sự điều chỉnh bảng cân đối kế toán của các định chế tài chính, chứ không phải các lệnh thị trường (market order) khớp đồng thời trên order book.
Dữ liệu outflow cũng hoạt động theo độ trễ cấu trúc tương tự. Mức net outflow cho biết các AP đã redemption (chuộc lại) cổ phiếu ETF để lấy tiền mặt. Broker bán số crypto spot đang được lưu ký để thu về tiền mặt và thanh toán lại cho AP. Do đó, outflow thể hiện hoạt động chuộc lại mang tính cấu trúc chứ không phải tâm lý bán tháo hoảng loạn tức thì trên order book của sàn giao dịch.
Giá trị tài sản ròng (NAV) đại diện cho tổng giá trị tham chiếu của số crypto do bên lưu ký nắm giữ chia cho tổng số cổ phiếu ETF đang lưu hành, được tính toán mỗi ngày một lần khi thị trường chứng khoán đóng cửa. Trong khi đó, cổ phiếu ETF trên thị trường thứ cấp được giao dịch liên tục trong suốt ngày giao dịch trên các sàn truyền thống.
Khi áp lực mua trên thị trường thứ cấp đẩy giá cổ phiếu ETF vượt lên trên NAV, mức premium sẽ xuất hiện. Các AP khai thác mức premium này bằng cách short cổ phiếu ETF, mua spot hoặc mở vị thế long perps trên các sàn crypto, đồng thời gửi lệnh cash creation để mint cổ phiếu ở mức giá NAV.
Giả sử một AP thực hiện vị thế short hedge trị giá 10,000,000 USD trong hợp đồng perpetual futures để trang bọc khoảng thời gian xử lý cash creation.
Trên Bybit, với việc áp dụng futures taker fee là 0.00055, khoản phí phải trả trước là 5,500 USD. Việc nhận funding 8h ở mức +0.0074% cho vị thế short sẽ mang lại 740 USD. Chi phí khớp lệnh ròng (execution drag) bằng 4,760 USD.
Trên MEXC, với futures taker fee là 0.0002, khoản phí trả trước là 2,000 USD. Nhận funding 8h ở mức +0.0100% cho vị thế short mang lại 1,000 USD. Chi phí khớp lệnh ròng bằng 1,000 USD.
Mức chênh lệch 3,760 USD trên mỗi lô 10,000,000 USD cho thấy việc lựa chọn sàn giao dịch làm thay đổi ma sát kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage friction) như thế nào. Nếu mức premium của cổ phiếu ETF so với NAV nhỏ hơn tổng chi phí khớp lệnh và độ trễ thanh toán tiền mặt, các AP sẽ ngừng creation cổ phiếu mới. Khi đó, giá cổ phiếu ETF sẽ tách rời (decouple) khỏi NAV cho đến khi funding rate trên sàn giao dịch điều chỉnh hoặc mức premium mở rộng đủ để bù đắp chi phí khớp lệnh.